Tài nguyên dạy học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    TIN THỂ THAO

    Kết quả giữa kỳ I khối 8 (2014-2015)

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Văn Hải (trang riêng)
    Ngày gửi: 08h:45' 03-11-2014
    Dung lượng: 95.5 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người

    PHÒNG GIÁO DỤC ĐÀO TẠO HUYỆN ĐẦM DƠI CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    TRƯỜNG THCS QUÁCH VĂN PHẨM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
    "Cà Mau, Ngày 3 tháng 11 năm 2014"

    BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP ĐỢT NHẬP ĐIỂM LẦN 1 (1 (01/09/2014 - 27/11/2014)) LỚP 8A1
    Học Kỳ 1 Năm học 2014 - 2015

    STT Tên học sinh ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN Học lực Hạnh kiểm Xếp hạng
    Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ Thuật TBcm
    1 Phan Thị Châm 7.2 7.6 7.5 9.0 7.8 7.0 9.5 8.2 7.9 8.5 Đ Đ Đ 8 K T 17
    2 Phan Mỷ Châu 7.3 8.9 9.0 9.0 7.5 8.0 10 8.3 8.7 8.9 Đ Đ Đ 8.6 K T 8
    3 Dương Kiều Diễm 5.3 8.7 9.0 8.5 6.5 8.3 9.3 7.0 8.7 8.0 Đ Đ Đ 7.9 K T 24
    4 Thái Thúy Duy 5.5 7.5 8.8 8.5 8.5 8.0 10 7.7 8.7 7.9 Đ Đ Đ 8.1 K T 14
    5 Bùi Thu Hiền 7.8 9.0 9.5 9.5 8.1 8.0 9.5 8.3 9.2 7.7 Đ Đ Đ 8.7 G T 1
    6 Ngô Bùi Quang Huy 7.8 7.7 7.0 7.5 7.5 7.5 9.0 9.5 8.5 8.2 Đ Đ Đ 8 K T 17
    7 Bùi Như Huỳnh 7.4 8.5 9.0 9.0 7.0 8.0 9.0 8.5 9.0 8.6 Đ Đ Đ 8.4 K T 9
    8 Lê Thị Như Huỳnh 5.8 6.7 7.5 9.0 7.0 7.3 8.0 7.9 6.7 7.8 Đ Đ Đ 7.4 K T 33
    9 Nguyễn Như Huỳnh 5.4 7.3 7.8 8.3 6.8 7.5 9.5 8.4 8.0 8.0 Đ Đ Đ 7.7 K T 28
    10 Nguyễn Đăng Khoa 10 8.5 6.3 9.0 8.7 7.5 8.3 9.0 8.0 8.5 Đ Đ Đ 8.4 K T 9
    11 La Hiếu Lam 9.5 8.8 8.5 8.3 8.2 8.0 9.5 8.0 7.7 9.3 Đ Đ Đ 8.6 G T 3
    12 Ngô Thị Khánh Linh 7.2 8.7 9.5 8.0 7.7 7.5 10 8.0 9.0 7.3 Đ Đ Đ 8.3 K T 12
    13 Nguyễn Nhật Linh 6.5 7.7 8.0 8.5 6.9 8.0 9.5 7.7 8.8 8.4 Đ Đ Đ 8 K T 17
    14 Đặng Thạch Minh 7.5 6.6 8.0 8.3 6.5 8.0 9.0 8.0 8.3 6.9 Đ Đ Đ 7.7 K T 28
    15 Phạm Diễm My 7.7 8.3 9.0 10 8.2 8.0 9.0 8.2 9.2 8.4 Đ Đ Đ 8.6 G T 3
    16 Nguyễn Thị Thu Ngân 7.3 9.0 9.8 8.8 7.5 7.5 8.0 9.2 8.5 8.6 Đ Đ Đ 8.4 K T 9
    17 Trần Kỷ Nguyên 7.5 9.2 10 9.0 8.5 8.0 9.0 8.5 9.0 8.5 Đ Đ Đ 8.7 G T 1
    18 Trương Thị Tú Nguyên 6.7 6.0 7.8 8.5 7.9 7.0 9.5 7.5 8.0 7.7 Đ Đ Đ 7.7 K T 28
    19 Nguyễn Kim Nhẹ 5.0 7.2 8.0 6.5 7.0 7.8 9.5 7.3 7.3 8.1 Đ Đ Đ 7.4 K T 33
    20 Ngô Quyền Nhi 6.8 8.3 9.0 7.5 7.9 7.5 8.5 8.2 8.2 7.8 Đ Đ Đ 8 K T 17
    21 Trương Yến Nhi 6.1 7.8 8.5 7.5 7.0 7.5 7.5 6.9 8.2 6.8 Đ Đ Đ 7.4 K T 33
    22 Đỗ Huỳnh Như 6.3 7.6 8.5 7.8 7.3 8.0 7.5 8.9 8.5 8.5 Đ Đ Đ 7.9 K T 24
    23 Võ Huỳnh Như 6.5 5.7 8.0 8.5 6.8 7.0 7.0 8.9 7.5 8.1 Đ Đ Đ 7.4 K T 33
    24 Nguyễn Thị Hồng Nhung 7.0 7.2 8.5 6.0 7.3 7.0 8.5 8.2 7.5 8.1 Đ Đ Đ 7.5 K T 31
    25 Lê Phan Kiều Oanh 6.3 7.7 9.0 9.0 7.0 8.5 9.0 8.3 8.7 7.6 Đ Đ Đ 8.1 K T 14
    26 Phạm Thảo Quyên 7.5 7.7 7.7 6.5 7.0 8.0 9.0 8.4 8.0 8.2 Đ Đ Đ 7.8 K T 26
    27 Quách Ngọc Quỳnh 6.3 8.4 8.8 8.5 7.2 8.0 9.5 8.4 7.3 7.5 Đ Đ Đ 8 K T 17
    28 Nguyễn Bích Thiện 8.3 8.8 8.0 8.0 7.8 8.7 9.5 8.9 8.9 8.6 Đ Đ Đ 8.6 G T 3
    29 Nguyễn Văn Thịnh 7.3 8.7 7.5 8.5 7.1 7.3 8.5 7.7 9.5 9.5 Đ Đ Đ 8.2 K T 13
    30 Tô Ngọc Minh Thông 7.7 7.6 8.0 8.5 7.1 7.3 10 8.9 8.3 8.0 Đ Đ Đ 8.1 K T 14
    31 Võ Bình Thư 5.3 8.2 4.8 8.5 7.7 7.0 8.0 8.0 7.9 8.5 Đ Đ Đ 7.4 TB T 37
    32 Huỳnh Ngọc Trâm 6.0 7.2 9.0 7.5 7.6 6.5 10 7.9 8.2 8.0 Đ Đ Đ 7.8 K T 26
    33 Lý Ngọc Trân 6.7 8.0 6.7 9.3 8.2 8.0 9.0 7.7 8.7 8.6 Đ Đ Đ 8.1 G T 6
    34 Hồ Thị Ngọc Trinh 6.5 7.5 8.8 7.0 7.2 7.0 10 8.5 8.9 8.8 Đ Đ Đ 8 K T 17
    35 Phạm Ngọc Tròn 7.8 9.8 9.0 9.0 7.8 8.0 9.5 9.7 8.7 7.8 Đ Đ Đ 8.7 K T 7
    36 Nguyễn Thị Thảo Vi 8.8 7.4 7.3 7.0 6.8 7.0 7.0 9.0 7.9 6.4 Đ Đ Đ 7.5 K T 31
    37 Nguyễn Thị Như Ý 6.9 8.5 8.4 8.3 7.4 8.0 10 6.2 7.9 8.4 Đ Đ Đ 8 K T 17
     
    Gửi ý kiến